„Das hartnäckige Führen eines Adelstitels (‚Reichsritter von Sickingen‘), dessen Rechtmäßigkeit er nicht zu erweisen vermochte, brachte ihn zusätzlich in Schwierigkeiten.“
“Việc khăng khăng sử dụng một tước hiệu quý tộc (‘Hiệp sĩ Đế chế von Sickingen’), mà ông ta không thể chứng minh tính hợp pháp của nó, càng khiến ông ta gặp thêm rắc rối.”
„Bis heute stellen paschtunische Nationalisten die völkerrechtliche Rechtmäßigkeit der Grenze in Frage.“
“Cho đến nay, những người theo chủ nghĩa dân tộc Pashtun vẫn đặt nghi vấn về tính hợp pháp theo luật quốc tế của đường biên giới.”