„Die berühmte Reimchronik des sogenannten Dalimil verurteilte die Kolonisierungspolitik der böhmischen Könige, die die Fremden nur hereingeholt habe, um Erträge aus dem Land zu pressen.“
“Biên niên thơ nổi tiếng của người được gọi là Dalimil đã lên án chính sách thực dân hóa của các vị vua Bohemia, cho rằng họ chỉ đưa người ngoại quốc vào để vắt kiệt lợi nhuận từ đất nước.”
„Endlich mögen auch die altdänischen und schwedischen Reimchroniken berücksichtigt werden, die zwar nichts Eigenthümliches melden, aber doch wenigstens das schon Bekannte bestätigen.“
“Cuối cùng, các biên niên thơ cổ bằng tiếng Đan Mạch và tiếng Thụy Điển cũng nên được lưu ý, tuy chúng không báo lại điều gì riêng biệt, nhưng ít nhất cũng xác nhận những điều đã biết.”