Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Reisbranntwein
der
[ˈʁaɪ̯sbʁantˌvaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Reisbranntweine
Định nghĩa
1
rượu gạo
- Rượu mạnh được chưng cất hoặc nấu từ gạo.
aus Reis gewonnener Branntwein
Từ đồng nghĩa
Arrak
Reisschnaps
Danh từ