Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Rhinitis
die
[ʁiˈniːtɪs]
Danh từ
Số nhiều: Rhinitiden
Định nghĩa
1
viêm mũi
- Tình trạng viêm của niêm mạc mũi.
Entzündung der Schleimhaut der Nase
Nein, wegen einer
Rhinitis
kann ich Sie nicht krankschreiben.
Không, vì bị viêm mũi nên tôi không thể cho ông/bà nghỉ ốm.
Từ đồng nghĩa
Nasenschleimhautentzündung
Danh từ