Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Riesenqualle
die
[ˈʁiːzn̩ˌkvalə]
Danh từ
Số nhiều: Riesenquallen
Định nghĩa
1
sứa khổng lồ
- loài sứa có kích thước rất lớn.
sehr große Qualle
Danh từ