„Tom, der Galerist, zeigt auf, wie sehr Risikofreude, gepaart mit finanziellem Vermögen, in Krisenzeiten die Basis für längerfristige Gewinne ermöglicht.“
Tom, chủ phòng tranh, chỉ ra rằng hứng thú rủi ro, kết hợp với khả năng tài chính, trong thời kỳ khủng hoảng có thể tạo nền tảng cho lợi nhuận dài hạn.
„Der Grad seiner Risikoscheu oder Risikofreude kann unterschiedlich ausgeprägt sein.“
Mức độ e ngại rủi ro hoặc hứng thú rủi ro của anh ấy có thể biểu hiện ở các cấp độ khác nhau.