Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Südostwind
der
[zyːtˈʔɔstˌvɪnt]
Danh từ
Số nhiều: Südostwinde
Định nghĩa
1
gió đông nam
- Luồng gió thổi từ hướng đông nam.
Wind aus dem Südosten
Der
Südostwind
flaute am Abend ab.
Gió đông nam đã dịu xuống vào buổi tối.
Từ trái nghĩa
Nordwestwind
Danh từ