Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Saftglas
das
[ˈzaftˌɡlaːs]
Danh từ
Số nhiều: Saftgläser
Định nghĩa
1
ly nước ép
- Chiếc ly dùng để đựng hoặc uống nước ép.
Glas für Saft
„Sie reichte ihm das
Saftglas
. Er nahm es entgegen.“
Cô đưa cho anh ấy ly nước ép. Anh ấy nhận lấy.
Danh từ