Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sargschreiner
der
[ˈzaʁkˌʃʁaɪ̯nɐ]
Danh từ
Số nhiều: Sargschreiner
Định nghĩa
1
thợ đóng quan tài
- người thợ mộc chuyên làm quan tài
Särge herstellender Schreiner
Từ đồng nghĩa
Sargmacher
Sargtischler
Danh từ