„Vom linguistischen Standpunkt aus handelt es sich um den Wortton (wie im Schwedischen) oder um die Satzmelodie bzw. die Intonation.“
“Từ góc độ ngôn ngữ học, đó là thanh điệu của từ (như trong tiếng Thụy Điển) hoặc là ngữ điệu câu, tức ngữ điệu.”
„Die schwedische Satzmelodie ist speziell; die Sprache wird als singend aufgefasst.“
“Ngữ điệu câu tiếng Thụy Điển rất đặc biệt; ngôn ngữ này được cảm nhận như đang hát.”