Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schädelweh
das
[ˈʃɛːdl̩ˌveː]
Danh từ
Định nghĩa
1
đau đầu
- Cảm giác đau ở vùng đầu.
Schmerzgefühl im Kopf
„Die harten Schläge auf den Hinterkopf haben vermutlich auch zu meinem
Schädelweh
beigetragen.“
“Những cú đánh mạnh vào phía sau đầu có lẽ cũng đã góp phần gây ra cơn đau đầu của tôi.”
Từ đồng nghĩa
Kopfschmerz
Kopfweh
Danh từ