An der Universität wurde ein neues Verfahren zur Reduzierung des Schadstoffausstoßes von Ottomotoren entwickelt.
Tại trường đại học, một quy trình mới để giảm lượng khí thải độc hại từ động cơ xăng đã được phát triển.
„Trotz spritsparender Flugzeuge nimmt der Schadstoffausstoß des europäischen Luftverkehrs zu.“
"Mặc dù có máy bay tiết kiệm nhiên liệu, lượng khí thải độc hại của ngành hàng không châu Âu vẫn đang tăng lên."