Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schafbock
der
[ˈʃaːfˌbɔk]
Danh từ
Số nhiều: Schafböcke
Định nghĩa
1
cừu đực
- con cừu giống đực
männliches Schaf
Từ đồng nghĩa
Widder
Danh từ