Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schafspelz
der
[ˈʃaːfsˌpɛlt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Schafspelze
Định nghĩa
1
áo lông cừu
- bộ lông hoặc áo khoác làm từ lông của con cừu
Pelz aus Schafswolle
„Da ist einer in einem jugoslawischen
Schafspelz
.“
Kia có một người mặc áo lông cừu kiểu Nam Tư.
Danh từ