Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schallemission
die
[ˈʃalʔemɪˌsi̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Schallemissionen
Định nghĩa
1
phát thải âm thanh
- sự phát ra hoặc tỏa ra âm thanh từ một nguồn nào đó
Emission von Schall
Từ cụ thể hơn
Lärmemission
Danh từ