Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schandbube
der
[ˈʃantˌbuːbə]
Danh từ
Số nhiều: Schandbuben
Định nghĩa
1
kẻ vô lại
- người có hành vi đáng khinh, đê tiện
Mensch, der sich schändlich verhält
Từ đồng nghĩa
Schandkerl
Danh từ