Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schiffspassage
die
[ˈʃɪfspaˌsaːʒə]
Danh từ
Số nhiều: Schiffspassagen
Định nghĩa
1
hải trình
- Chuyến đi hoặc cuộc hành trình được thực hiện bằng tàu thủy.
Fahrt/Reise mit dem Schiff
Danh từ