Um eine elektronische Schaltung aufzubauen, braucht man schon etwas Schläue.
Để lắp ráp một mạch điện tử, người ta cũng cần có chút mưu trí.
„Westerwelles Entschiedenheit ist nicht mutig oder stark, sondern kurzfristig überflüssig und langfristig unhaltbar, politisch also von eher zweifelhafter Schläue.“
“Sự quả quyết của Westerwelle không phải là dũng cảm hay mạnh mẽ, mà là thừa thãi trong ngắn hạn và không thể duy trì về lâu dài, vì thế về mặt chính trị đó là một kiểu mưu trí khá đáng ngờ.”