Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schlachtochse
der
[ˈʃlaxtˌʔɔksə]
Danh từ
Số nhiều: Schlachtochsen
Định nghĩa
1
bò mổ
- Con bò đực đã bị thiến và được nuôi để đem đi giết mổ.
zur Schlachtung vorgesehener Ochse
Danh từ