Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schmuckkästchen
das
[ˈʃmʊkˌkɛstçən]
Danh từ
Số nhiều: Schmuckkästchen
Định nghĩa
1
hộp trang sức
- Hộp nhỏ dùng để cất giữ đồ trang sức.
kleiner Behälter zur Aufbewahrung von Schmuck
„Das Auge lag in einem kleinen
Schmuckkästchen
in der Anrichte.“
“Con mắt nằm trong một chiếc hộp trang sức nhỏ ở trong tủ búp phê.”
Từ đồng nghĩa
Schmuckschatulle
Danh từ