Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schothorn
das
[ˈʃoːtˌhɔʁn]
Danh từ
Số nhiều: Schothörner
Định nghĩa
1
Danh từ