Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schottergrube
die
[ˈʃɔtɐˌɡʁuːbə]
Danh từ
Số nhiều: Schottergruben
Định nghĩa
1
mỏ sỏi
- Khu mỏ lộ thiên dùng để khai thác sỏi hoặc đá dăm.
Tagebau zur Förderung von Schotter
Từ đồng nghĩa
Kiesgrube
Danh từ