Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schuhschachtel
die
[ˈʃuːˌʃaxtl̩]
Danh từ
Số nhiều: Schuhschachteln
Định nghĩa
1
hộp giày
- Hộp dùng để đựng và đóng gói giày dép.
Verpackung für Schuhe
Sie verzichtete darauf, die
Schuhschachtel
aus dem Schuhladen mitzunehmen.
Cô ấy đã không mang theo hộp giày từ cửa hàng giày.
„Sie nahm die
Schuhschachtel
und öffnete sie.“
Cô ấy cầm lấy hộp giày và mở nó ra.
Từ đồng nghĩa
Schuhkarton
Danh từ