Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schuldentilgung
die
[ˈʃʊldn̩ˌtɪlɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Schuldentilgungen
Định nghĩa
1
trả nợ
- Việc thanh toán hoặc hoàn trả các khoản nợ đã vay hay còn phải trả.
Begleichung der Schulden
Danh từ