„Wird der Abwärtsstrudel aus Schulwechseln und/oder Sitzenbleiben nicht durchbrochen, endet die Schullaufbahn meist ohne Abschluss.“
Nếu không chấm dứt được vòng xoáy đi xuống của việc chuyển trường và/hoặc lưu ban, thì quá trình học tập thường kết thúc mà không có bằng tốt nghiệp.
„Erhoben wurde der Sprachgebrauch von Oberstufenschülern am Ende ihrer Schullaufbahn.“
Người ta đã khảo sát cách sử dụng ngôn ngữ của học sinh bậc trung học cuối cấp vào cuối quá trình học tập của họ.