Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schwarze
die
[ˈʃvaʁt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Schwarze
Định nghĩa
1
người phụ nữ da đen
- Người phụ nữ da đen
weibliche, dunkelhäutige Person
Seine neue Freundin ist
eine Schwarze
.
Bạn gái mới của anh ấy là một người phụ nữ da đen.
Từ trái nghĩa
Weiße
Danh từ