Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schwarzwild
das
[ˈʃvaʁt͡sˌvɪlt]
Danh từ
Định nghĩa
1
lợn rừng
- Lợn rừng được coi là đối tượng săn bắn trong hoạt động đi săn.
Wildschweine als Jagdwild
Từ cụ thể hơn
Bache
Frischling
Keiler
Danh từ