Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schweinefleischbrühe
die
[ˈʃvaɪ̯nəflaɪ̯ʃˌbʁyːə]
Danh từ
Số nhiều: Schweinefleischbrühen
Định nghĩa
1
nước dùng heo
- Nước dùng được nấu từ thịt heo.
aus Schweinefleisch gekochte Brühe
Danh từ