Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schweinepfote
die
[ˈʃvaɪ̯nəˌp͡foːtə]
Danh từ
Số nhiều: Schweinepfoten
Định nghĩa
1
chân heo
- Bàn chân hoặc phần chân của con heo.
Pfote eines Schweins
Danh từ