
người sáng mắt- Người có khả năng nhìn thấy; người có thị lực hoạt động bình thường.
Person, die sehen kann; Person mit funktionierendem Sehvermögen
người thấu thị- Người có khả năng “nhìn thấy” chân lý, tức là hiểu ra hoặc nhận thức được sự thật.
Person, die die Wahrheit „sehen“ (erfassen, erkennen) kann