Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sehnenriss
der
[ˈzeːnənˌʁɪs]
Danh từ
Số nhiều: Sehnenrisse
Định nghĩa
1
rách gân
- Tình trạng gân bị rách hoặc bị đứt.
Einriss oder Zerreißung einer Sehne
Die meisten
Sehnenrisse
werden durch Ermüdungserscheinungen verursacht.
Phần lớn các trường hợp rách gân là do hiện tượng mỏi và thoái hóa gây ra.
Từ cụ thể hơn
Achillessehnenriss
Danh từ