Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Seitengemach
das
[ˈzaɪ̯tn̩ɡəˌmaːx]
Danh từ
Số nhiều: Seitengemächer
Định nghĩa
1
phòng bên
- Căn phòng nằm ở bên cạnh hoặc ở vị trí phụ so với phòng chính.
seitlich gelegenes Gemach
Từ đồng nghĩa
Seitenraum
Danh từ