Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Selchfleisch
das
[ˈzɛlçˌflaɪ̯ʃ]
Danh từ
Định nghĩa
1
thịt hun khói
- Thịt đã được hun khói để bảo quản và tạo mùi vị đặc trưng.
geselchtes Fleisch
Từ đồng nghĩa
Geselchtes
Rauchfleisch
Danh từ