Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Selterwasser
das
[ˈzɛltɐˌvasɐ]
Danh từ
Số nhiều: Selterwasser
Định nghĩa
1
soda
- nước có chứa khí cacbonic, có ga
kohlensäurehaltiges Wasser
Danh từ