
vụn bánh mì- Những mẩu nhỏ hoặc miếng vụn từ bánh mì nhỏ khô đã được bào hoặc nghiền ra.
kleine Brocken oder Stückchen der geriebenen, trockenen Brötchen
bột chiên xù- Bột làm từ bánh mì cũ hoặc bánh mì khô được sấy khô rồi xay hoặc nghiền nhỏ, dùng trong nấu ăn.
Semmelmehl
khối bánh mì- Những khối vuông nhỏ cắt từ bánh mì, ví dụ dùng làm hạt bánh mì nướng ăn kèm súp; là cách dùng theo vùng miền.
Semmelwürfel, zum Beispiel für Croûtons (regional)