tiền thưởng chiến thắng- Khoản tiền thưởng được trao hoặc hứa trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
Prämie, die für den Sieg in einem Wettbewerb in Aussicht gestellt wird
„Der Triumph lohnte sich auch finanziell, gab es doch eine Siegprämie von 500.000 Euro, die der THW gerade in der wirtschaftlich schwierigen Corona-Zeit gut gebrauchen kann.“
“Chiến thắng này cũng mang lại lợi ích về mặt tài chính, vì có khoản tiền thưởng chiến thắng trị giá 500.000 euro, số tiền mà THW có thể tận dụng rất tốt, đặc biệt trong thời kỳ Corona đầy khó khăn về kinh tế.”