Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Silberauflage
die
[ˈzɪlbɐˌʔaʊ̯flaːɡə]
Danh từ
Số nhiều: Silberauflagen
Định nghĩa
1
lớp bạc
- Lớp phủ hoặc lớp bọc làm bằng bạc ở bên ngoài một vật.
Beschichtung/Überzug aus Silber
Danh từ