Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Silberbecher
der
[ˈzɪlbɐˌbɛçɐ]
Danh từ
Số nhiều: Silberbecher
Định nghĩa
1
cốc bạc
- Chiếc cốc được làm bằng bạc.
Becher aus Silber
Danh từ