„Im Übrigen war er in seinen Sinnesäußerungen viel vitaler als mancher Stöckchen schwingende ältere Herr.“
Ngoài ra, trong những biểu hiện giác quan của mình, ông tràn đầy sức sống hơn nhiều quý ông lớn tuổi chống gậy khác.
„Andere Sinnesäußerungen wie Blickkontakt, Hören, Atmen und Berührungen können eine Begleitung bereichern.“
Những biểu hiện giác quan khác như giao tiếp bằng mắt, lắng nghe, hô hấp và đụng chạm có thể làm cho sự đồng hành trở nên phong phú hơn.