Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sklavenpeitsche
die
[ˈsklaːvn̩ˌpaɪ̯t͡ʃə]
Danh từ
Số nhiều: Sklavenpeitschen
Định nghĩa
1
roi nô lệ
- Cây roi dùng để đánh đập, trừng phạt nô lệ.
Peitsche, mit der Sklaven gezüchtigt werden
Danh từ