Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Solidus
der
[ˈsoːlidʊs]
Danh từ
Số nhiều: Solidi
Định nghĩa
1
đồng solidus
- đồng tiền vàng của La Mã cổ đại
römische Goldmünze
Danh từ