„Unter einer Sondertilgung (Sonderzahlung) versteht man eine Ratenzahlung oder auch nur die Zahlung eines Teilbetrages einer Kreditrate, die außerplanmäßig - also zusätzlich zur eigentlichen Zahlungsverpflichtung - erfolgt.“
“Sondertilgung (khoản thanh toán bổ sung) được hiểu là việc trả góp hoặc cũng có thể chỉ là việc thanh toán một phần của một kỳ trả nợ tín dụng, được thực hiện ngoài kế hoạch - tức là ngoài nghĩa vụ thanh toán thực tế và là khoản trả thêm.”