Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sonnabend
der
[ˈzɔnˌʔaːbn̩t]
Danh từ
Số nhiều: Sonnabende
Định nghĩa
1
thứ bảy
- Ngày trong tuần nằm giữa thứ sáu và chủ nhật.
Wochentag zwischen Freitag und Sonntag
Sonnabend
soll es schön werden.
Thứ bảy trời sẽ đẹp.
„Um die Wirtschaftsmetropole Aleppo sind am
Sonnabend
heftige Gefechte entbrannt.“
“Xung quanh đô thị kinh tế Aleppo, những cuộc giao tranh dữ dội đã bùng phát vào thứ bảy.”
Từ đồng nghĩa
Samstag
Satertag
Từ cụ thể hơn
Ostersonnabend
Pfingstsonnabend
Danh từ