Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sperlingskauz
der
[ˈʃpɛʁlɪŋsˌkaʊ̯t͡s]
Danh từ
Số nhiều: Sperlingskäuze
Định nghĩa
1
cú lùn
- loài cú nhỏ nhất sinh sống bản địa ở Trung Âu
die kleinste in Mitteleuropa heimische Eule
Das Verbreitungsgebiet des
Sperlingskauzes
reicht von Frankreich bis nach Ostsibirien.
Khu vực phân bố của cú lùn kéo dài từ Pháp đến Đông Siberia.
Danh từ