„Dazu brauchen sie die Geduld der Erwachsenen und eine kinderfreundliche Politik, die ihnen ihre Spielgelegenheiten schützt.“
“Để làm được điều đó, chúng cần sự kiên nhẫn của người lớn và một chính sách thân thiện với trẻ em, bảo vệ cho chúng những cơ hội chơi.”
„Als man zu jener Zeit kaum größere Erfolge hatte, argumentierte man, daß die Spieler im Vergleich zur internationalen Konkurrenz zu wenig Spielgelegenheiten hätten.“
“Khi vào thời điểm đó hầu như không đạt được thành công lớn nào, người ta lập luận rằng các cầu thủ có quá ít cơ hội chơi so với các đối thủ quốc tế.”