„Hämespiele führen, vor allem, wenn sie häufiger gespielt werden, leicht zu Spielverdruss und Spielverweigerung.“
“Các trò chơi mang tính chế giễu, nhất là khi được chơi thường xuyên hơn, dễ dẫn đến sự chán ngán trò chơi và việc từ chối chơi.”
„Tatsächlich war das, was der Deutsche Meister fast eine Hälfte lang bot, nichts anderes als Spielverweigerung.“
“Thực tế, những gì nhà vô địch Đức thể hiện trong gần suốt một hiệp chẳng là gì khác ngoài sự từ chối chơi.”