trichterförmiger Behälter aus (zusammengedrehtem) Papier (besonders für Lebensmittel)
„Für das Volksfest gab es 50 Pfennig pro Nase – und dann ging’s los zum Rummel. Eine Karussellfahrt kostete 10 Pfennig, eine kleine Spitztüte mit Krabben 5.“
“Ở hội làng, mỗi người được 50 xu—rồi ai nấy kéo nhau ra khu hội chợ. Một lượt đi đu quay giá 10 xu, còn một túi giấy hình nón nhỏ đựng tôm giá 5 xu.”
„Der Siegeszug der Industriegüter war unaufhaltsam: Waren mussten nicht mehr umständlich in Zeitungspapier oder Spitztüte verpackt werden, denn sie wurden schon in schicken Kartons und praktischen Dosen geliefert.“
“Đà thắng thế của hàng công nghiệp là không thể ngăn cản: hàng hóa không còn phải gói một cách rườm rà trong giấy báo hay túi giấy hình nón nữa, vì chúng đã được giao sẵn trong những hộp bìa đẹp mắt và những lon hộp tiện dụng.”