„Stark gefühlsbetonte Äußerungen, dazu zählen Flüche, Beschimpfungen, Spott- und Spitznamen, aber auch Kosenamen, sind in einer Fremdsprache nicht leicht zu handhaben.“
"Những phát ngôn mang tính cảm xúc mạnh mẽ, bao gồm những lời nguyền rủa, xúc phạm, biệt danh chế nhạo và biệt hiệu, nhưng cả cả những tên gọi thân mật, đều không dễ xử lý trong một ngoại ngữ."
„Aus dem anfänglichen Spottnamen wurde bald ein Markenzeichen.“
"Từ một biệt danh chế nhạo ban đầu, nó đã sớm trở thành một thương hiệu."