
phát triển ngôn ngữ- quá trình trẻ em tiếp thu và phát triển khả năng ngôn ngữ
Spracherwerb von Kindern
tiến hóa ngôn ngữ- những thay đổi trong một ngôn ngữ theo thời gian
Veränderungen in einer Sprache mit der Zeit
quy hoạch ngôn ngữ- việc lập kế hoạch hoặc thay đổi có chủ đích một ngôn ngữ
Planung oder gezielte Veränderung einer Sprache