Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sprengstoffherstellung
die
[ˈʃpʁɛŋʃtɔfˌheːɐ̯ʃtɛlʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Sprengstoffherstellungen
Định nghĩa
1
chế tạo thuốc nổ
- Quá trình sản xuất hoặc điều chế chất nổ, vật liệu nổ.
Herstellung von Sprengstoff
Danh từ